Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sunray pleat


noun
knife pleat cut on the bias to produce a flared effect
Syn:
sunburst pleat
Hypernyms:
knife pleat
Part Holonyms:
skirt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.